chi li
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỉ mỉ, cặn kẽ đến từng chi tiết nhỏ: "chi li" mô tả sự tính toán, xem xét hoặc làm việc một cách rất kỹ lưỡng, không bỏ sót điều gì, thường liên quan đến tiền bạc hoặc các con số.
- Keo kiệt, bủn xỉn: Trong một số ngữ cảnh, "chi li" có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tính toán quá mức, hẹp hòi trong chi tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà ấy tính toán mọi khoản chi tiêu rất chi li. (Bà ấy tính toán mọi khoản chi tiêu rất tỉ mỉ và cặn kẽ.)
- Anh ta có thói quen chi li từng đồng một. (Anh ta có thói quen tính toán keo kiệt từng đồng một.)
- Cuốn sổ ghi chép thu chi của cửa hàng rất chi li. (Cuốn sổ ghi chép thu chi của cửa hàng rất đầy đủ và tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính toán chi li": tính toán một cách rất kỹ lưỡng và tỉ mỉ.
- Để khởi nghiệp thành công, bạn phải tính toán chi li mọi khoản đầu tư.
- "chi li từng li từng tí": (thành ngữ) nhấn mạnh sự tính toán, keo kiệt đến mức tối đa, không bỏ qua bất cứ thứ gì dù nhỏ nhất.
- Ông chủ ấy chi li từng li từng tí với nhân viên.
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo tài chính để chỉ sự ghi chép, báo cáo đầy đủ, chi tiết.
Biến thể và từ gần giống
- Chi ly (tính từ): Đây là cách viết và dùng phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "chi li".
- Tỉ mỉ (tính từ): Cẩn thận, kỹ lưỡng. (Nghĩa tích cực, ít hàm ý tiêu cực về tiền bạc hơn "chi li").
- Cặn kẽ (tính từ): Rõ ràng, đầy đủ từ đầu đến cuối, từ lớn đến nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Kỹ lưỡng: Làm việc cẩn thận, chu đáo.
- Keo kiệt, bủn xỉn: Hà tiện, không muốn tiêu tiền. (Đồng nghĩa với nghĩa tiêu cực của "chi li").
- Tằn tiện: Tiết kiệm quá mức cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Đại khái: Làm qua loa, không chú ý đến chi tiết.
- Hào phóng, rộng rãi: Sẵn sàng chi tiêu, cho đi.
- Phóng khoáng: Thoáng trong suy nghĩ và hành động, không tính toán nhỏ nhặt.
Thành ngữ liên quan
- "Chi li như mắm tôm": (Thành ngữ) Chê bai sự tính toán quá chi tiết, nhỏ nhặt, keo kiệt.
- "Đồng tiền đi liền khúc ruột": Thể hiện sự quý trọng, tiếc nuối khi phải tiêu tiền, có liên quan đến tâm lý "chi li".